Từ đồng nghĩa với "bệnh lí học"
| y học | y khoa | bệnh học | bệnh tật |
| sinh lý bệnh | điều trị | chẩn đoán | triệu chứng |
| căn bệnh | bệnh lý | tìm hiểu bệnh | nghiên cứu bệnh |
| bệnh viện | y tế | dược lý | sức khỏe |
| bác sĩ | chuyên khoa | thầy thuốc | khám bệnh |
| y học | y khoa | bệnh học | bệnh tật |
| sinh lý bệnh | điều trị | chẩn đoán | triệu chứng |
| căn bệnh | bệnh lý | tìm hiểu bệnh | nghiên cứu bệnh |
| bệnh viện | y tế | dược lý | sức khỏe |
| bác sĩ | chuyên khoa | thầy thuốc | khám bệnh |