Từ đồng nghĩa với "bỉ đất"
| thảm hại | khốn khổ | đáng thương | tội nghiệp |
| bất hạnh | đau khổ | bi thảm | thê thảm |
| khổ sở | bần cùng | cùng khổ | túng quẫn |
| lâm vào cảnh | rơi vào tình thế | khốn nạn | bị dồn vào chân tường |
| bị dồn ép | bị áp lực | bị đẩy vào đường cùng | bị chèn ép |