Từ đồng nghĩa với "bị ba bị bô"
| bị bô | bị bẹp | bị bầm | bị bẩn |
| bị bẽ | bị bại | bị bức | bị bơ |
| bị bì | bị bão | bị bức xúc | bị bẽ bàng |
| bị bầm dập | bị bẽ mặt | bị bẽ bàng | bị bơ vơ |
| bị bối rối | bị bức bối | bị bầm tím | bị bẽ gãy |
| bị bô | bị bẹp | bị bầm | bị bẩn |
| bị bẽ | bị bại | bị bức | bị bơ |
| bị bì | bị bão | bị bức xúc | bị bẽ bàng |
| bị bầm dập | bị bẽ mặt | bị bẽ bàng | bị bơ vơ |
| bị bối rối | bị bức bối | bị bầm tím | bị bẽ gãy |