Từ đồng nghĩa với "bị gậy"
| ăn mày | khổ sở | bần cùng | cảnh khổ |
| nghèo khổ | khốn khổ | cảnh nghèo | bị hại |
| bị đày | bị bỏ rơi | bị chà đạp | bị lãng quên |
| bị xua đuổi | bị khinh miệt | bị chèn ép | bị áp bức |
| bị ngược đãi | bị chèn | bị tước đoạt | bị thiệt thòi |
| ăn mày | khổ sở | bần cùng | cảnh khổ |
| nghèo khổ | khốn khổ | cảnh nghèo | bị hại |
| bị đày | bị bỏ rơi | bị chà đạp | bị lãng quên |
| bị xua đuổi | bị khinh miệt | bị chèn ép | bị áp bức |
| bị ngược đãi | bị chèn | bị tước đoạt | bị thiệt thòi |