Từ đồng nghĩa với "bịn rịn"
| lưu luyến | tạm biệt | chia tay | nhớ nhung |
| thương tiếc | quyến luyến | đọng lại | khắc khoải |
| vương vấn | nặng lòng | đau đáu | trăn trở |
| mang nặng | ngậm ngùi | xao xuyến | bâng khuâng |
| thổn thức | điêu đứng | khó khăn | luyến tiếc |
| lưu luyến | tạm biệt | chia tay | nhớ nhung |
| thương tiếc | quyến luyến | đọng lại | khắc khoải |
| vương vấn | nặng lòng | đau đáu | trăn trở |
| mang nặng | ngậm ngùi | xao xuyến | bâng khuâng |
| thổn thức | điêu đứng | khó khăn | luyến tiếc |