Từ đồng nghĩa với "bọ mắm"
| cây mắm | cây gai | cây dại | cây bụi |
| cây cỏ | cây hoang | cây lá nhọn | cây lá mũi giáo |
| cây ẩm | cây mát | cây nhỏ | cây thân thảo |
| cây mọc dại | cây xanh | cây tự nhiên | cây ven đường |
| cây mọc hoang | cây cỏ dại | cây rừng | cây đồng nội |
| cây mắm | cây gai | cây dại | cây bụi |
| cây cỏ | cây hoang | cây lá nhọn | cây lá mũi giáo |
| cây ẩm | cây mát | cây nhỏ | cây thân thảo |
| cây mọc dại | cây xanh | cây tự nhiên | cây ven đường |
| cây mọc hoang | cây cỏ dại | cây rừng | cây đồng nội |