Từ đồng nghĩa với "bọ phấn"
| bọ phấn | bọ que | bọ hút nhựa | bọ cây |
| bọ lá | bọ nhỏ | bọ bay | bọ trắng |
| bọ phấn trắng | bọ phấn cây | bọ phấn cà chua | bọ hút |
| bọ chích hút | bọ nhựa | bọ cành | bọ rừng |
| bọ cỏ | bọ vườn | bọ lúa | bọ hoa |
| bọ phấn | bọ que | bọ hút nhựa | bọ cây |
| bọ lá | bọ nhỏ | bọ bay | bọ trắng |
| bọ phấn trắng | bọ phấn cây | bọ phấn cà chua | bọ hút |
| bọ chích hút | bọ nhựa | bọ cành | bọ rừng |
| bọ cỏ | bọ vườn | bọ lúa | bọ hoa |