Từ đồng nghĩa với "bọmạt"
| ve | bọ chét | côn trùng | mạt |
| ve sầu | bọ | ruồi | muỗi |
| rệp | bọt | cái ghẻ | côn trùng ký sinh |
| bọt nước | bọt biển | bọt khí | bọt mồ hôi |
| bọt bẩn | bọt xà phòng | bọt bùn | bọt bọt |
| ve | bọ chét | côn trùng | mạt |
| ve sầu | bọ | ruồi | muỗi |
| rệp | bọt | cái ghẻ | côn trùng ký sinh |
| bọt nước | bọt biển | bọt khí | bọt mồ hôi |
| bọt bẩn | bọt xà phòng | bọt bùn | bọt bọt |