Từ đồng nghĩa với "bọn"
| bọn | tụi | chúng | chúng ta |
| chúng tôi | tụi tôi | bọn tôi | bọn tao |
| chúng em | tụi cháu | bọn trẻ | bọn họ |
| nhóm | đám | bè | đoàn |
| hội | cộng đồng | đội | bọn bạn |
| bọn | tụi | chúng | chúng ta |
| chúng tôi | tụi tôi | bọn tôi | bọn tao |
| chúng em | tụi cháu | bọn trẻ | bọn họ |
| nhóm | đám | bè | đoàn |
| hội | cộng đồng | đội | bọn bạn |