Từ đồng nghĩa với "bọt bèo"
| bèo bọt | bọt | bèo | bọt nước |
| bọt khí | bèo nhèo | bèo nhão | bèo trôi |
| bèo lềnh bềnh | bèo tây | bèo dâu | bèo cái |
| bèo lục bình | bèo lục | bèo bồng | bèo bồng bềnh |
| bèo bọt nước | bèo bọt khí | bèo bọt nhão | bèo bọt nhầy |
| bèo bọt | bọt | bèo | bọt nước |
| bọt khí | bèo nhèo | bèo nhão | bèo trôi |
| bèo lềnh bềnh | bèo tây | bèo dâu | bèo cái |
| bèo lục bình | bèo lục | bèo bồng | bèo bồng bềnh |
| bèo bọt nước | bèo bọt khí | bèo bọt nhão | bèo bọt nhầy |