Từ đồng nghĩa với "bỏ bố"
| bỏ mẹ | bỏ đi | bỏ lại | bỏ rơi |
| bỏ mặc | bỏ qua | bỏ dở | bỏ trốn |
| bỏ cuộc | bỏ xó | bỏ ngỏ | bỏ lơ |
| bỏ thân | bỏ nhà | bỏ xứ | bỏ bạn |
| bỏ vợ | bỏ chồng | bỏ quê | bỏ nghề |
| bỏ mẹ | bỏ đi | bỏ lại | bỏ rơi |
| bỏ mặc | bỏ qua | bỏ dở | bỏ trốn |
| bỏ cuộc | bỏ xó | bỏ ngỏ | bỏ lơ |
| bỏ thân | bỏ nhà | bỏ xứ | bỏ bạn |
| bỏ vợ | bỏ chồng | bỏ quê | bỏ nghề |