Từ đồng nghĩa với "bỏ mẹ"
| chết | chết tiệt | chết mẹ | đánh chết |
| bỏ đi | bỏ luôn | bỏ ngỏ | bỏ rơi |
| bỏ mặc | bỏ qua | hỏng | hỏng bét |
| hỏng hết | hỏng việc | không xong | không ổn |
| không hay | không tốt | không được | không thành công |
| chết | chết tiệt | chết mẹ | đánh chết |
| bỏ đi | bỏ luôn | bỏ ngỏ | bỏ rơi |
| bỏ mặc | bỏ qua | hỏng | hỏng bét |
| hỏng hết | hỏng việc | không xong | không ổn |
| không hay | không tốt | không được | không thành công |