Từ đồng nghĩa với "bỏ thây"
| bỏ xác | bỏ rơi | bỏ mặc | bỏ đi |
| bỏ lại | bỏ quên | bỏ dở | bỏ cuộc |
| bỏ ngỏ | bỏ thí | bỏ lỡ | bỏ thân |
| bỏ trốn | bỏ xó | bỏ phế | bỏ bê |
| bỏ mặc kệ | bỏ ra | bỏ tay | bỏ tấm lòng |
| bỏ xác | bỏ rơi | bỏ mặc | bỏ đi |
| bỏ lại | bỏ quên | bỏ dở | bỏ cuộc |
| bỏ ngỏ | bỏ thí | bỏ lỡ | bỏ thân |
| bỏ trốn | bỏ xó | bỏ phế | bỏ bê |
| bỏ mặc kệ | bỏ ra | bỏ tay | bỏ tấm lòng |