Từ đồng nghĩa với "bỏ u"
| bò u | bò đẹ | bò có u | bò lưng u |
| bò u lưng | bò u vai | bò u đẹ | bò u mập |
| bò u xấu | bò u xương | bò u thịt | bò u mỡ |
| bò u già | bò u non | bò u tơ | bò u sữa |
| bò u đực | bò u cái | bò u giống | bò u lai |
| bò u | bò đẹ | bò có u | bò lưng u |
| bò u lưng | bò u vai | bò u đẹ | bò u mập |
| bò u xấu | bò u xương | bò u thịt | bò u mỡ |
| bò u già | bò u non | bò u tơ | bò u sữa |
| bò u đực | bò u cái | bò u giống | bò u lai |