Từ đồng nghĩa với "bồi bếp"
| bồi | bếp | phục vụ | người phục vụ |
| nhân viên phục vụ | bồi bàn | bồi phòng | bồi dưỡng |
| người làm | người giúp việc | người lao động | người trợ lý |
| người hỗ trợ | người chăm sóc | người tiếp tân | người quản lý |
| người điều hành | người phục vụ bàn | người phục vụ khách |