Từ đồng nghĩa với "bồi hoàn"
| trả lại | hoàn trả | đền bù | bồi thường |
| hoàn lại | trả nợ | trả tiền | bù đắp |
| đền đáp | bồi hoàn lại | trả lại tài sản | hoàn vốn |
| trả lại công quỹ | bồi thường thiệt hại | trả lại tiền | đền bù thiệt hại |
| trả lại của cải | hoàn trả tài sản | bồi hoàn tài sản | trả lại khoản tiền |