Từ đồng nghĩa với "bổ báo"
| báo bổ | bổ sung | bổ khuyết | bổ trợ |
| bổ xung | bổ túc | bổ nhiệm | bổ cứu |
| bổ dưỡng | bổn phận | bổn sự | bổn ý |
| bổn tâm | bổn đạo | bổn phái | bổn tôn |
| bổn thuyết | bổn nguyện | bổn hạnh | bổn phúc |
| báo bổ | bổ sung | bổ khuyết | bổ trợ |
| bổ xung | bổ túc | bổ nhiệm | bổ cứu |
| bổ dưỡng | bổn phận | bổn sự | bổn ý |
| bổn tâm | bổn đạo | bổn phái | bổn tôn |
| bổn thuyết | bổn nguyện | bổn hạnh | bổn phúc |