Từ đồng nghĩa với "bổ cào"
| cào | xới | bới | đào |
| khoét | múc | lật | xới đất |
| cào đất | cào cỏ | cào tuyết | cào rác |
| cào lá | cào bùn | cào cát | cào cỏ dại |
| cào vỏ | cào bề mặt | cào sạch | cào sâu |
| cào | xới | bới | đào |
| khoét | múc | lật | xới đất |
| cào đất | cào cỏ | cào tuyết | cào rác |
| cào lá | cào bùn | cào cát | cào cỏ dại |
| cào vỏ | cào bề mặt | cào sạch | cào sâu |