Từ đồng nghĩa với "bổ kết"
| bả kết | cây thuốc | cây gội | cây dược liệu |
| cây to | cây có gai | cây cảnh | cây thuốc nam |
| cây chữa bệnh | cây thảo dược | cây gội đầu | quả bổ kết |
| nước gội đầu | nước bả | nước thuốc | cành có gai |
| cành thuốc | cành dược liệu | cành thảo dược | cành chữa bệnh |