Từ đồng nghĩa với "bổ nhậm"
| bổ nhiệm | cử giữ | đề bạt | thăng chức |
| chỉ định | giao nhiệm vụ | phân công | bổ nhiệm chức vụ |
| cử làm | đề cử | nâng đỡ | tuyển dụng |
| chỉ định chức vụ | giao phó | cử đi | bổ nhiệm đại sứ |
| bổ nhiệm viên chức | bổ nhiệm lãnh đạo | bổ nhiệm cán bộ | bổ nhiệm nhân sự |