Từ đồng nghĩa với "bổi thần"
| bề tôi | thần dân | tôi tớ | người hầu |
| hạ thần | tôi trung | bề tôi của vua | chư hầu |
| người phục vụ | người dưới | thần phục | tôi tớ của vua |
| người theo | người phụng sự | người trung thành | thần tử |
| tôi trung thành | người hầu cận | người dưới quyền | người phục vụ vua |