Từ đồng nghĩa với "bỗ ngữ"
| bổ nghĩa | bổ sung | bổ trợ | bổ khuyết |
| bổ túc | bổ xung | phụ ngữ | phụ từ |
| phụ nghĩa | cụm từ | câu bổ nghĩa | mệnh đề bổ nghĩa |
| động từ bổ nghĩa | tính từ bổ nghĩa | ngữ pháp bổ nghĩa | câu phụ |
| câu chính | câu ghép | câu đơn | câu phức |
| bổ nghĩa | bổ sung | bổ trợ | bổ khuyết |
| bổ túc | bổ xung | phụ ngữ | phụ từ |
| phụ nghĩa | cụm từ | câu bổ nghĩa | mệnh đề bổ nghĩa |
| động từ bổ nghĩa | tính từ bổ nghĩa | ngữ pháp bổ nghĩa | câu phụ |
| câu chính | câu ghép | câu đơn | câu phức |