Từ đồng nghĩa với "bộ cánh"
| bộ đồ | trang phục | quần áo | bộ trang phục |
| bộ đồ mặc | bộ quần áo | bộ vest | bộ sưu tập |
| bộ đồ thể thao | bộ đồ công sở | bộ đồ ngủ | bộ đồ bơi |
| bộ đồ lễ | bộ đồ dạo phố | bộ đồ cưới | bộ đồ truyền thống |
| bộ đồ thời trang | bộ đồ mùa hè | bộ đồ mùa đông | bộ đồ đi chơi |