Từ đồng nghĩa với "bộ môn"
| ngành | lĩnh vực | chuyên ngành | môn học |
| khoa | phân khoa | chuyên đề | môn |
| bộ phận | khối | mảng | chương trình |
| đề tài | ngành học | hệ thống | môn nghệ thuật |
| môn khoa học | môn kỹ thuật | môn thể thao | môn văn hóa |
| ngành | lĩnh vực | chuyên ngành | môn học |
| khoa | phân khoa | chuyên đề | môn |
| bộ phận | khối | mảng | chương trình |
| đề tài | ngành học | hệ thống | môn nghệ thuật |
| môn khoa học | môn kỹ thuật | môn thể thao | môn văn hóa |