Từ đồng nghĩa với "bộc tuậộch"
| thật thà | thẳng thắn | trực tính | chân thật |
| ngay thẳng | bộc trực | không màu mè | vụng về |
| hồn nhiên | mộc mạc | đơn giản | khô khan |
| không tế nhị | thô lỗ | cộc cằn | kém tinh tế |
| vô tư | không giữ gìn | không khéo léo | bộc toạc |
| thật thà | thẳng thắn | trực tính | chân thật |
| ngay thẳng | bộc trực | không màu mè | vụng về |
| hồn nhiên | mộc mạc | đơn giản | khô khan |
| không tế nhị | thô lỗ | cộc cằn | kém tinh tế |
| vô tư | không giữ gìn | không khéo léo | bộc toạc |