Từ đồng nghĩa với "bội chỉ"
| vượt chỉ tiêu | vượt mức | vượt quá | thừa chỉ tiêu |
| thừa mức | quá mức | quá chỉ tiêu | không đạt |
| không đủ | thâm hụt | thiếu hụt | lỗ |
| kém hiệu quả | không thành công | không đạt yêu cầu | không đủ chỉ tiêu |
| không đủ mức | không đạt mức | không đạt chỉ tiêu | không hoàn thành |