Từ đồng nghĩa với "bội tinh"
| huân chương | huy chương | giải thưởng | bằng khen |
| cúp | danh hiệu | chứng nhận | phần thưởng |
| tặng thưởng | vinh danh | khen thưởng | danh dự |
| tôn vinh | thành tích | vật kỷ niệm | quà tặng |
| tượng trưng | biểu trưng | dấu ấn |
| huân chương | huy chương | giải thưởng | bằng khen |
| cúp | danh hiệu | chứng nhận | phần thưởng |
| tặng thưởng | vinh danh | khen thưởng | danh dự |
| tôn vinh | thành tích | vật kỷ niệm | quà tặng |
| tượng trưng | biểu trưng | dấu ấn |