Từ đồng nghĩa với "bộp chộp"
| bộp chộp | nhặt vội | đớp | chộp lấy |
| ngoạm | vội vàng | hấp tấp | nóng nảy |
| khinh suất | vội vã | không suy nghĩ | hời hợt |
| cẩu thả | mất bình tĩnh | không cẩn thận | gấp gáp |
| vội vàng | điếc không sợ súng | không thận trọng | làm liều |
| bộp chộp | nhặt vội | đớp | chộp lấy |
| ngoạm | vội vàng | hấp tấp | nóng nảy |
| khinh suất | vội vã | không suy nghĩ | hời hợt |
| cẩu thả | mất bình tĩnh | không cẩn thận | gấp gáp |
| vội vàng | điếc không sợ súng | không thận trọng | làm liều |