Từ đồng nghĩa với "bột kẽm"
| bột oxid kẽm | bột trắng | bột khoáng | bột màu trắng |
| bột sơn | bột công nghiệp | bột phụ gia | bột hóa học |
| bột chế biến | bột nhựa | bột cao su | bột mịn |
| bột kim loại | bột tạo màu | bột chống ăn mòn | bột chống oxi hóa |
| bột chống thấm | bột tráng | bột phủ | bột tẩy |