Từ đồng nghĩa với "bột tan"
| bột khoáng | bột mịn | bột trắng | bột dược phẩm |
| bột độn | bột công nghiệp | bột chế tạo | bột pha trộn |
| bột nhão | bột tinh khiết | bột hóa học | bột thực phẩm |
| bột tán | bột nghiền | bột siêu mịn | bột thô |
| bột trộn | bột chất độn | bột phụ gia | bột nguyên liệu |