Từ đồng nghĩa với "bớt mổm bớt miệng"
| bớt xén | bớt đi | cắt xén | cắt bớt |
| giảm bớt | lấy bớt | tiết kiệm | hạn chế |
| giảm thiểu | bớt phần | bớt chút | bớt một phần |
| bớt lại | bớt xén nguyên liệu | bớt mẻ | bớt hao |
| bớt thừa | bớt chi | bớt phí | bớt công |
| bớt xén | bớt đi | cắt xén | cắt bớt |
| giảm bớt | lấy bớt | tiết kiệm | hạn chế |
| giảm thiểu | bớt phần | bớt chút | bớt một phần |
| bớt lại | bớt xén nguyên liệu | bớt mẻ | bớt hao |
| bớt thừa | bớt chi | bớt phí | bớt công |