Từ đồng nghĩa với "bờ bụi"
| bụi rậm | bờ | bụi | cỏ dại |
| đường mòn | khe suối | bờ sông | bờ hồ |
| bờ biển | bãi cỏ | khu rừng | khu vực hoang dã |
| đất hoang | bãi đất | bờ ruộng | bờ đê |
| bờ kênh | bờ ao | bờ vườn | bờ cây |
| bụi rậm | bờ | bụi | cỏ dại |
| đường mòn | khe suối | bờ sông | bờ hồ |
| bờ biển | bãi cỏ | khu rừng | khu vực hoang dã |
| đất hoang | bãi đất | bờ ruộng | bờ đê |
| bờ kênh | bờ ao | bờ vườn | bờ cây |