Từ đồng nghĩa với "bờ tót"
| bờ tót | bò tót | bò rừng | bò hoang |
| bò đen | bò rừng lớn | bò mộng | bò cái |
| bò đực | bò sữa | bò tót rừng | bò tót hoang |
| bò tót đen | bò tót nâu | bò tót rừng núi | bò tót đồng cỏ |
| bò tót tự nhiên | bò tót sống đàn | bò tót hoang dã | bò tót sinh sống |
| bờ tót | bò tót | bò rừng | bò hoang |
| bò đen | bò rừng lớn | bò mộng | bò cái |
| bò đực | bò sữa | bò tót rừng | bò tót hoang |
| bò tót đen | bò tót nâu | bò tót rừng núi | bò tót đồng cỏ |
| bò tót tự nhiên | bò tót sống đàn | bò tót hoang dã | bò tót sinh sống |