Từ đồng nghĩa với "bờcõi"
| biên giới | ranh giới | đường biên | đường ranh |
| lãnh thổ | vùng đất | đất nước | quốc gia |
| bờ cõi | phạm vi | khu vực | địa phận |
| địa giới | lãnh thổ quốc gia | bờ biển | bờ sông |
| bờ hồ | vùng trời | vùng lãnh thổ | khu vực địa lý |
| địa bàn |
| biên giới | ranh giới | đường biên | đường ranh |
| lãnh thổ | vùng đất | đất nước | quốc gia |
| bờ cõi | phạm vi | khu vực | địa phận |
| địa giới | lãnh thổ quốc gia | bờ biển | bờ sông |
| bờ hồ | vùng trời | vùng lãnh thổ | khu vực địa lý |
| địa bàn |