Từ đồng nghĩa với "bợđit"
| nịnh hót | xu nịnh | nịnh | luồn cúi |
| khúm núm | tâng bốc | bợ đỡ | nịnh bợ |
| thảo mai | nịnh nọt | tâng bốc | hạ mình |
| quỵ lụy | khúm núm | vâng dạ | cúi đầu |
| tôn sùng | thờ phụng | đi theo | theo đuôi |
| nịnh hót | xu nịnh | nịnh | luồn cúi |
| khúm núm | tâng bốc | bợ đỡ | nịnh bợ |
| thảo mai | nịnh nọt | tâng bốc | hạ mình |
| quỵ lụy | khúm núm | vâng dạ | cúi đầu |
| tôn sùng | thờ phụng | đi theo | theo đuôi |