Từ đồng nghĩa với "bợ đỡ"
| nịnh hót | nịnh nọt | tâng bốc | khen ngợi |
| thổi phồng | xoa dịu | vuốt ve | làm vừa lòng |
| chiều chuộng | cúi đầu | khúm núm | hạ mình |
| bảo vệ | đỡ đầu | hỗ trợ | giúp đỡ |
| thân thiết | gần gũi | thân mật | đối phó |
| nịnh hót | nịnh nọt | tâng bốc | khen ngợi |
| thổi phồng | xoa dịu | vuốt ve | làm vừa lòng |
| chiều chuộng | cúi đầu | khúm núm | hạ mình |
| bảo vệ | đỡ đầu | hỗ trợ | giúp đỡ |
| thân thiết | gần gũi | thân mật | đối phó |