Từ đồng nghĩa với "bợml"
| bợm rượu | bợm bạc | kẻ lừa đảo | kẻ trộm |
| kẻ nghiện | kẻ sành sỏi | kẻ ăn chơi | kẻ cờ bạc |
| kẻ lừa bịp | kẻ xảo quyệt | kẻ lừa gạt | kẻ lừa lọc |
| kẻ bội bạc | kẻ phóng túng | kẻ sa đọa | kẻ tội phạm |
| kẻ bất lương | kẻ lang thang | kẻ bợm nhậu | kẻ chơi bời |
| bợm rượu | bợm bạc | kẻ lừa đảo | kẻ trộm |
| kẻ nghiện | kẻ sành sỏi | kẻ ăn chơi | kẻ cờ bạc |
| kẻ lừa bịp | kẻ xảo quyệt | kẻ lừa gạt | kẻ lừa lọc |
| kẻ bội bạc | kẻ phóng túng | kẻ sa đọa | kẻ tội phạm |
| kẻ bất lương | kẻ lang thang | kẻ bợm nhậu | kẻ chơi bời |