Từ đồng nghĩa với "bợt"
| sờn | mòn | rách | phai |
| bạc | nhợt nhạt | xước | kém tươi |
| nhạt | mờ | xỉn | bạc màu |
| héo | tàn | lợt | nhạt nhòa |
| mờ nhạt | khô | bợt bạt | bợt màu |
| sờn | mòn | rách | phai |
| bạc | nhợt nhạt | xước | kém tươi |
| nhạt | mờ | xỉn | bạc màu |
| héo | tàn | lợt | nhạt nhòa |
| mờ nhạt | khô | bợt bạt | bợt màu |