Từ đồng nghĩa với "bức bối"
| ngột ngạt | khó chịu | bức bách | nặng nề |
| chật chội | bức xúc | khó thở | căng thẳng |
| mệt mỏi | bức rứt | khó nhọc | bức bối |
| khó khăn | đè nén | tắc nghẽn | bế tắc |
| mê muội | u ám | tối tăm | bế tắc |
| ngột ngạt | khó chịu | bức bách | nặng nề |
| chật chội | bức xúc | khó thở | căng thẳng |
| mệt mỏi | bức rứt | khó nhọc | bức bối |
| khó khăn | đè nén | tắc nghẽn | bế tắc |
| mê muội | u ám | tối tăm | bế tắc |