Từ đồng nghĩa với "bừ xù"
| bù xù | rối | lộn xộn | bù nhùi |
| bù lù | bù bù | lù xù | xù xì |
| xù lông | rối bù | lộn xộn | mớ hỗn độn |
| mớ rối | mớ bù xù | tóc rối | tóc bù xù |
| lông rối | lông bù xù | tóc lù xù | tóc xù xì |
| bù xù | rối | lộn xộn | bù nhùi |
| bù lù | bù bù | lù xù | xù xì |
| xù lông | rối bù | lộn xộn | mớ hỗn độn |
| mớ rối | mớ bù xù | tóc rối | tóc bù xù |
| lông rối | lông bù xù | tóc lù xù | tóc xù xì |