Từ đồng nghĩa với "bừa bả"
| bùa | bả | mê hoặc | mê tín |
| huyền bí | ma thuật | thần bí | kỳ diệu |
| làm mê | làm say | làm mờ | làm choáng |
| làm lạc | làm rối | làm bối rối | làm hoang mang |
| làm ngơ | làm mờ mắt | làm mất phương hướng | làm mất trí |
| bùa | bả | mê hoặc | mê tín |
| huyền bí | ma thuật | thần bí | kỳ diệu |
| làm mê | làm say | làm mờ | làm choáng |
| làm lạc | làm rối | làm bối rối | làm hoang mang |
| làm ngơ | làm mờ mắt | làm mất phương hướng | làm mất trí |