Từ đồng nghĩa với "bừa chữ nhi"
| bừa | bừa chữ | bừa cỏ | bừa cành |
| bừa cây | bừa nhọn | bừa dài | bừa răng |
| bừa lưỡi | bừa sừng | bừa mũi | bừa tăm |
| bừa gai | bừa nhánh | bừa thẳng | bừa sắc |
| bừa quặp | bừa chĩa | bừa vót | bừa tước |
| bừa | bừa chữ | bừa cỏ | bừa cành |
| bừa cây | bừa nhọn | bừa dài | bừa răng |
| bừa lưỡi | bừa sừng | bừa mũi | bừa tăm |
| bừa gai | bừa nhánh | bừa thẳng | bừa sắc |
| bừa quặp | bừa chĩa | bừa vót | bừa tước |