Từ đồng nghĩa với "bừaxốc"
| bừa | răng | hàm | méo |
| xiên | nghiêng | lệch | khấp khểnh |
| không thẳng | không đều | lồi | vẹo |
| bất thường | không cân đối | không ngay ngắn | không thẳng hàng |
| bất quy tắc | không chính xác | không đồng đều | không đối xứng |
| bừa | răng | hàm | méo |
| xiên | nghiêng | lệch | khấp khểnh |
| không thẳng | không đều | lồi | vẹo |
| bất thường | không cân đối | không ngay ngắn | không thẳng hàng |
| bất quy tắc | không chính xác | không đồng đều | không đối xứng |