Từ đồng nghĩa với "ba bảy"
| nhiều | đa dạng | khác nhau | vô số |
| một số | mấy | một vài | mấy mươi |
| mấy chục | mấy cái | mấy đường | mấy hướng |
| mấy cách | mấy phương | mấy loại | mấy thứ |
| mấy kiểu | mấy mặt | mấy phần | mấy bề |
| nhiều | đa dạng | khác nhau | vô số |
| một số | mấy | một vài | mấy mươi |
| mấy chục | mấy cái | mấy đường | mấy hướng |
| mấy cách | mấy phương | mấy loại | mấy thứ |
| mấy kiểu | mấy mặt | mấy phần | mấy bề |