Từ đồng nghĩa với "ba chìm bảy nổi"
| nổi | chìm | thăng trầm | biến động |
| lên xuống | khó khăn | thử thách | bấp bênh |
| không ổn định | lận đận | trắc trở | gian nan |
| vất vả | đi lên đi xuống | điêu đứng | lênh đênh |
| lênh khênh | mất mát | điêu đứng | bấp bênh |
| nổi | chìm | thăng trầm | biến động |
| lên xuống | khó khăn | thử thách | bấp bênh |
| không ổn định | lận đận | trắc trở | gian nan |
| vất vả | đi lên đi xuống | điêu đứng | lênh đênh |
| lênh khênh | mất mát | điêu đứng | bấp bênh |