Từ đồng nghĩa với "ba hồn chín vía"
| hồn | vía | hồn vía | linh hồn |
| tâm hồn | hồn ma | hồn phách | hồn thiêng |
| hồn xác | hồn cốt | hồn nhiên | hồn vía |
| hồn trinh | hồn tộc | hồn cầm | hồn lạc |
| hồn mơ | hồn lửa | hồn nước | hồn đất |
| hồn | vía | hồn vía | linh hồn |
| tâm hồn | hồn ma | hồn phách | hồn thiêng |
| hồn xác | hồn cốt | hồn nhiên | hồn vía |
| hồn trinh | hồn tộc | hồn cầm | hồn lạc |
| hồn mơ | hồn lửa | hồn nước | hồn đất |