Từ đồng nghĩa với "ba lá"
| lúa chiêm | lúa | gạo | lúa nước |
| lúa mùa | lúa thơm | lúa cứng | lúa cao |
| bông lúa | hạt lúa | gạo trắng | lúa ngắn ngày |
| lúa dài ngày | lúa địa phương | lúa lai | lúa giống |
| lúa mùa vụ | lúa đặc sản | lúa hữu cơ | lúa chất lượng cao |
| lúa chiêm | lúa | gạo | lúa nước |
| lúa mùa | lúa thơm | lúa cứng | lúa cao |
| bông lúa | hạt lúa | gạo trắng | lúa ngắn ngày |
| lúa dài ngày | lúa địa phương | lúa lai | lúa giống |
| lúa mùa vụ | lúa đặc sản | lúa hữu cơ | lúa chất lượng cao |