Từ đồng nghĩa với "ba lô"
| ba lô | balô | cái ba lô | cái gói |
| túi xách | túi đeo vai | túi du lịch | túi thể thao |
| túi backpack | túi đeo lưng | túi hành lý | túi mang đi |
| túi đựng đồ | túi du lịch cá nhân | túi đi học | túi đi phượt |
| túi đựng quần áo | túi đựng đồ dùng | túi đeo chéo | túi đa năng |