Từ đồng nghĩa với "ba lỗ"
| ba lỗ | áo ba lỗ | áo không tay | áo sát nách |
| áo thun ba lỗ | áo phông ba lỗ | áo kiểu ba lỗ | áo thể thao |
| áo mùa hè | áo mát mẻ | áo lót | áo ngắn |
| áo đơn giản | áo thời trang | áo thoáng khí | áo rộng |
| áo dễ mặc | áo casual | áo phong cách | áo đi biển |
| ba lỗ | áo ba lỗ | áo không tay | áo sát nách |
| áo thun ba lỗ | áo phông ba lỗ | áo kiểu ba lỗ | áo thể thao |
| áo mùa hè | áo mát mẻ | áo lót | áo ngắn |
| áo đơn giản | áo thời trang | áo thoáng khí | áo rộng |
| áo dễ mặc | áo casual | áo phong cách | áo đi biển |