Từ đồng nghĩa với "bao gồm"
| bao hàm | gồm | chứa | cấu thành |
| tổng hợp | kết hợp | hợp thành | tích hợp |
| liên quan | đưa vào | kèm theo | thêm vào |
| gộp lại | tập hợp | hợp nhất | đi kèm |
| phối hợp | đồng nhất | tổng kết |
| bao hàm | gồm | chứa | cấu thành |
| tổng hợp | kết hợp | hợp thành | tích hợp |
| liên quan | đưa vào | kèm theo | thêm vào |
| gộp lại | tập hợp | hợp nhất | đi kèm |
| phối hợp | đồng nhất | tổng kết |